sugar snap pea

sugar snap pea

A gardener picks a handful of sugar snap peas from a vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu Lan đường (sugar snap pea): Một loại đậu Lan vỏ quả ăn được, rất giòn không bị dẹt. Loại đậu này giống cây đậu Lan cho ra quả vỏ tròn, giòn có thể ăn cả vỏ lẫn hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I added some sugar snap peas to the stir-fry for extra crunch. (Tôi đã thêm một ít đậu Lan đường vào món xào để tăng độ giòn.)
    • Sugar snap peas are sweeter and crunchier than regular snow peas. (Đậu Lan đường ngọt hơn giòn hơn so với đậu Lan tuyết thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sugar snap pea" thường được dùng trong ẩm thực để chỉ loại đậu ăn sống hoặc nấu chín nhanh, phổ biến trong các món xào, salad, hoặc ăn kèm sốt chấm.
    • For a healthy snack, try raw sugar snap peas with hummus. (Để một bữa ăn nhẹ lành mạnh, hãy thử đậu Lan đường sống với hummus.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow pea (đậu Lan tuyết): Một loại đậu tương tự nhưng vỏ dẹt ít ngọt hơn.

    • Snow peas are often used in Asian cuisine, while sugar snap peas are more versatile. (Đậu Lan tuyết thường được dùng trong ẩm thực châu Á, trong khi đậu Lan đường linh hoạt hơn.)
  • Garden pea (đậu vườn): Loại đậu chỉ ăn hạt, vỏ không ăn được.

    • Unlike garden peas, you eat the whole pod of sugar snap peas. (Không giống đậu vườn, bạn ăn cả vỏ của đậu Lan đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Snap pea: Tên gọi ngắn gọn hơn, thường được dùng thay thế cho "sugar snap pea".
    • I prefer snap peas because they are easy to prepare. (Tôi thích đậu snap chúng dễ chế biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sugar snap pea".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sugar snap pea".